thương pháp

thương pháp

Người thợ săn dùng thương pháp để hạ con mồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật sử dụng thương (giáo): "thương pháp" chỉ kỹ thuật, phương pháp nghệ thuật chiến đấu bằng khí dài mũi nhọn gọi là thương (hay giáo). Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thuật cổ truyền hoặc quân sự cổ đại, mang tính chất chuyên môn lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thuật cổ truyền, thương pháp một môn học quan trọng. (Trong thuật cổ, nghệ thuật sử dụng thương được coi một ngành học chính.)
    • Các tướng lĩnh thời xưa thường rèn luyện thương pháp để chiến đấu. (Các tướng thời cổ thường luyện tập kỹ thuật dùng thương để tham gia trận mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thương pháp cổ truyền": phương pháp sử dụng thương theo truyền thống lịch sử.

    • Thương pháp cổ truyền được truyền dạy qua nhiều thế hệ. (Kỹ thuật dùng thương truyền thống được kế thừa qua nhiều đời.)
  • "tinh thông thương pháp": thành thạo, hiểu sâu về nghệ thuật dùng thương.

    • Vị này tinh thông thương pháp đến mức có thể đánh bại nhiều đối thủ cùng lúc. (Vị này thuần thục kỹ thuật thương đến mức có thể thắng nhiều đối thủ cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương (danh từ): khí dài, mũi nhọn, thường dùng trong chiến đấu cổ điển (còn gọi là giáo).

    • Cây thương của ông ấy được rèn từ thép tốt. (Cây giáo của ông ấy được làm từ thép chất lượng cao.)
  • Pháp (danh từ): phương pháp, kỹ thuật, cách thức.

    • Pháp thuật học nhiều nhánh khác nhau. (Kỹ thuật học nhiều nhánh khác nhau.)
  • Đao pháp (danh từ): kỹ thuật sử dụng đao (kiếm ngắn) — một từ tương tự về cấu trúc.

    • Đao pháp thương pháp đều môn quan trọng. (Kỹ thuật dùng đao kỹ thuật dùng thương đều môn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo pháp: kỹ thuật sử dụng giáo (từ gần nghĩa, thương giáo thường được coi cùng loại khí).
  • Thuật dùng thương: cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính thuật ngữ chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Thương pháp tinh vi: kỹ thuật dùng thương tinh tế, khéo léo.
    • Môn phái này nổi tiếng với thương pháp tinh vi, khó lường. (Môn phái này nổi tiếng với kỹ thuật thương tinh xảo, khó đoán trước.)